Kết quả tra từ “凿壁偷光”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凿壁偷光záo bì tōu guāng
凿壁偷光: nghĩa đen: đục tường để trộm ánh sáng (thành ngữ); nghĩa bóng: học hành chăm chỉ trong hoàn cảnh khó khăn