Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “函授”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
函授hán shòu

函授: dạy học từ xa

Cụm từ
函授课程hán shòu kè chéng

函授课程: khóa học từ xa

Cụm từ
函授大学hán shòu dà xué

函授大学: đại học từ xa

Cụm từ