Kết quả tra từ “函式库”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
函式库hán shì kù
函式库: thư viện (phân vùng trên đĩa cứng máy tính)