Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “击球”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
击球jī qiú

击球: đánh bóng (thể thao)

Cụm từ
击球员jī qiú yuán

击球员: vận động viên đánh bóng (bóng chày, cricket, v.v.)

Cụm từ
轻击球qīng jī qiú

轻击球: đánh bóng nhẹ (thể thao); cú gạt bóng (golf)

Cụm từ