Kết quả tra từ “击弦类”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
击弦类jī xián lèi
击弦类: loại có dây gõ (nhạc cụ)
击弦类乐器jī xián lèi yuè qì
击弦类乐器: nhạc cụ dây gõ