Kết quả tra từ “出锋头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出锋头chū fēng tou
出锋头: đẩy mình lên phía trước; tìm kiếm danh tiếng; nổi bật