Kết quả tra từ “出言”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出言chū yán
出言: nói; ngôn từ
出言不逊chū yán bù xùn
出言不逊: nói năng thô lỗ