Kết quả tra từ “出新”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出新chū xīn
出新: tiến bộ mới; tiến về phía trước
推陈出新tuī chén chū xīn
推陈出新: loại bỏ cái cũ, đem vào cái mới (thành ngữ); đổi mới