Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出新”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出新chū xīn

出新: tiến bộ mới; tiến về phía trước

Cụm từ
推陈出新tuī chén chū xīn

推陈出新: loại bỏ cái cũ, đem vào cái mới (thành ngữ); đổi mới

Thành ngữ