Kết quả tra từ “出大差”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出大差chū dà chāi
出大差: nghĩa đen: đi một chuyến dài; nghĩa bóng: bị đưa ra pháp trường