Kết quả tra từ “出口商品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出口商品chū kǒu shāng pǐn
出口商品: sản phẩm xuất khẩu; hàng hóa xuất khẩu