Kết quả tra từ “凹朴皮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凹朴皮āo pò pí
凹朴皮: vỏ cây mộc lan (y học cổ truyền Trung Quốc); Cortex Liriodendri