Kết quả tra từ “凸版印刷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凸版印刷tū bǎn yìn shuā
凸版印刷: in nổi; đánh máy; in bằng bản kim loại