Kết quả tra từ “凸显”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凸显tū xiǎn
凸显: thể hiện rõ; rõ nét; làm nổi bật; rõ ràng và hiển nhiên