Kết quả cho “凶相”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vẻ ngoài hung dữ
lộ rõ vẻ hung ác (thành ngữ); nét hung tợn lộ ra; phô bày nanh vuốt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vẻ ngoài hung dữ
lộ rõ vẻ hung ác (thành ngữ); nét hung tợn lộ ra; phô bày nanh vuốt