Kết quả tra từ “凶残”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凶残xiōng cán
凶残: tàn bạo
凶残xiōng cán
凶残: man rợ; tàn ác; dữ dằn