Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “凯瑟琳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
凯瑟琳
Kǎi sè lín

Catherine (tên); Katherine

Cụm từ
圣凯瑟琳
Shèng kǎi sè lín

Thánh Catherine

Cụm từ