Kết quả tra từ “凯瑟琳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凯瑟琳Kǎi sè lín
凯瑟琳: Catherine (tên); Katherine
圣凯瑟琳Shèng kǎi sè lín
圣凯瑟琳: Thánh Catherine