Kết quả tra từ “凯子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凯子kǎi zi
凯子: (tiếng lóng) chàng trai giàu, ưa nhìn
钓凯子diào kǎi zi
钓凯子: (tiếng lóng) (phụ nữ) săn đuổi trai đẹp, giàu có