Kết quả tra từ “凭白无故”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凭白无故píng bái wú gù
凭白无故: biến thể của 平白無故|平白无故[ping2 bai2 wu2 gu4]