Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凫”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

凫: biến thể cũ của 鳧|凫[fu2]

Từ vựng

凫: vịt mallard; Anas platyrhyncha

Từ vựng
凫茈fú cí

凫茈: xem 荸薺|荸荠[bi2 qi2]

Cụm từ
凫翁fú wēng

凫翁: chim giẽ nước (Gallicrex cinerea)

Cụm từ
凫水fú shuǐ

凫水: bơi

Cụm từ
棉凫mián fú

棉凫: (loài chim ở Trung Quốc) ngan cánh trắng (Nettapus coromandelianus)

Cụm từ