Kết quả tra từ “凤梨酥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凤梨酥fèng lí sū
凤梨酥: bánh dứa, món bánh ngọt truyền thống của Đài Loan