Kết quả tra từ “凤台县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凤台县Fèng tái Xiàn
凤台县: Fengtai, một huyện ở Huainan 淮南[Huai2nan2], An Huy