Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凤凰”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凤凰fèng huáng

凤凰: phượng hoàng

Cụm từ
凤凰号Fèng huáng Hào

凤凰号: Phoenix, tàu thăm dò Sao Hỏa của NASA

Cụm từ
凤凰县Fèng huáng Xiàn

凤凰县: Huyện Phượng Hoàng ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

Cụm từ
凤凰男fèng huáng nán

凤凰男: (Tiếng lóng Internet) chàng trai lớn lên từ nông thôn và tạo dựng sự nghiệp ở thành phố nhờ làm việc chăm chỉ

Ngôn ngữ mạng
凤凰座Fèng huáng zuò

凤凰座: Chòm sao Phượng Hoàng

Cụm từ
凤凰城Fèng huáng chéng

凤凰城: thành phố Phoenix, thủ phủ của bang Arizona; cũng gọi là 菲尼克斯[Fei1 ni2 ke4 si1]

Cụm từ
凤凰古城Fèng huáng Gǔ chéng

凤凰古城: Cổ trấn Phượng Hoàng, ở huyện Phượng Hoàng, châu Tương Tây, Hồ Nam, được thêm vào danh sách dự kiến di sản thế giới UNESCO năm 2008 hạng mục…

Cụm từ