Kết quả tra từ “凡赛斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凡赛斯Fán sài sī
凡赛斯: Versace (thương hiệu thời trang) (Đài Loan)