Kết quả tra từ “凡尘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凡尘fán chén
凡尘: cõi trần tục (trong ngữ cảnh tôn giáo); chốn trần gian