Kết quả tra từ “几何级数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
几何级数jǐ hé jí shù
几何级数: cấp số nhân
几何级数增长jǐ hé jí shù zēng zhǎng
几何级数增长: tăng trưởng theo cấp số nhân