Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “几何级数”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
几何级数
jǐ hé jí shù

cấp số nhân

Cụm từ
几何级数增长
jǐ hé jí shù zēng zhǎng

tăng trưởng theo cấp số nhân

Cụm từ