Kết quả tra từ “凝汞温度”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凝汞温度níng gǒng wēn dù
凝汞温度: nhiệt độ ngưng tụ của thủy ngân (vật lý)