Kết quả tra từ “凑巧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凑巧còu qiǎo
凑巧: một cách tình cờ; may mắn; tình cờ mà
不凑巧bù còu qiǎo
不凑巧: không may