Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “减灾”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
减灾jiǎn zāi

减灾: thực hiện biện pháp giảm nhẹ tác động của thiên tai (bao gồm phòng ngừa, chuẩn bị và hỗ trợ cộng đồng bị ảnh hưởng)

Cụm từ