Kết quả tra từ “凌乱不堪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凌乱不堪líng luàn bù kān
凌乱不堪: bừa bộn không chịu nổi (thành ngữ)