Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凌乱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凌乱líng luàn

凌乱: lộn xộn; bừa bộn; rối bù

Cụm từ
凌乱不堪líng luàn bù kān

凌乱不堪: bừa bộn không chịu nổi (thành ngữ)

Thành ngữ