Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “凇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
sōng

băng tuyết đọng

Từ vựng
雨凇
yǔ sōng

băng tráng; băng phủ

Cụm từ
雾凇
wù sōng

sương muối; sương giá

Cụm từ