Kết quả tra từ “凇”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凇sōng
凇: băng tuyết đọng
雾凇wù sōng
雾凇: sương muối; sương giá
雨凇yǔ sōng
雨凇: băng tráng; băng phủ