Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “准谱儿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
准谱儿
zhǔn pǔ r

ý tưởng rõ ràng; sự chắc chắn; kế hoạch rõ ràng; hướng dẫn cụ thể

Cụm từ