Kết quả tra từ “准谱儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
准谱儿zhǔn pǔ r
准谱儿: ý tưởng rõ ràng; sự chắc chắn; kế hoạch rõ ràng; hướng dẫn cụ thể