Kết quả tra từ “准许”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
准许zhǔn xǔ
准许: cho phép; chấp thuận; đồng ý
不准许bù zhǔn xǔ
不准许: bị cấm; không được phép