Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “准确”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
准确zhǔn què

准确: chính xác; đúng; chuẩn xác

Cụm từ
准确性zhǔn què xìng

准确性: độ chính xác

Cụm từ
不准确bù zhǔn què

不准确: không chính xác

Cụm từ