Kết quả tra từ “冷酷无情”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷酷无情lěng kù wú qíng
冷酷无情: lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm