Kết quả tra từ “冷语冰人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷语冰人lěng yǔ bīng rén
冷语冰人: làm mất lòng người khác bằng lời nói không tốt (thành ngữ)