Kết quả tra từ “冷淡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷淡lěng dàn
冷淡: lạnh lùng; thờ ơ
冷淡关系lěng dàn guān xì
冷淡关系: quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)
性冷淡xìng lěng dàn
性冷淡: lãnh cảm