Kết quả tra từ “冷却”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷却lěng què
冷却: làm nguội (nghĩa đen và bóng)
冷却水lěng què shuǐ
冷却水: nước làm mát (trong lò phản ứng)
冷却塔lěng què tǎ
冷却塔: tháp giải nhiệt
冷却剂lěng què jì
冷却剂: chất làm mát