Kết quả tra từ “决赛”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
决赛jué sài
决赛: chung kết (của một cuộc thi)
总决赛zǒng jué sài
总决赛: chung kết (thể thao)
准决赛zhǔn jué sài
准决赛: bán kết
半决赛bàn jué sài
半决赛: bán kết