Kết quả tra từ “冲锋”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冲锋chōng fēng
冲锋: xung phong; tấn công; cuộc tấn công
冲锋陷阵chōng fēng xiàn zhèn
冲锋陷阵: xung phong và phá vỡ phòng tuyến địch
冲锋枪chōng fēng qiāng
冲锋枪: súng tiểu liên
乌兹冲锋枪Wū zī chōng fēng qiāng
乌兹冲锋枪: súng tiểu liên Uzi
打冲锋dǎ chōng fēng
打冲锋: dẫn đầu xung phong