Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冲绳”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冲绳Chōng shéng

冲绳: Okinawa, Nhật Bản

Cụm từ
冲绳群岛Chōng shéng Qún dǎo

冲绳群岛: quần đảo Okinawa

Cụm từ
冲绳县Chōng shéng xiàn

冲绳县: tỉnh Okinawa, Nhật Bản

Cụm từ
冲绳岛Chōng shéng Dǎo

冲绳岛: Đảo Okinawa

Cụm từ