Kết quả tra từ “冲服剂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冲服剂chōng fú jì
冲服剂: liều thuốc uống dạng hòa tan; truyền dịch