Kết quả tra từ “冲断层”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冲断层chōng duàn céng
冲断层: đứt gãy nghịch (địa chất); đứt gãy nén