Kết quả tra từ “冲印”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冲印chōng yìn
冲印: rửa và in (phim ảnh)
数码冲印shù mǎ chōng yìn
数码冲印: in ấn kỹ thuật số