Kết quả tra từ “冰雪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰雪bīng xuě
冰雪: băng và tuyết
冰雪聪明bīng xuě cōng ming
冰雪聪明: cực kỳ thông minh (thành ngữ)
冰雪皇后Bīng xuě Huáng hòu
冰雪皇后: Dairy Queen (thương hiệu)