Kết quả tra từ “冰释前嫌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰释前嫌bīng shì qián xián
冰释前嫌: quên đi mâu thuẫn trước đây; giảng hòa