Kết quả tra từ “冰船”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰船bīng chuán
冰船: tàu phá băng
碎冰船suì bīng chuán
碎冰船: tàu phá băng; giống như 冰船[bing1 chuan2]
破冰船pò bīng chuán
破冰船: tàu phá băng