Kết quả tra từ “冰糖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰糖bīng táng
冰糖: đường phèn; kẹo đá
冰糖葫芦bīng táng hú lu
冰糖葫芦: sơn tra hoặc trái cây khác phủ đường trên que tre