Kết quả tra từ “冰炭不相容”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰炭不相容bīng tàn bù xiāng róng
冰炭不相容: không thể tương thích hoặc hòa giải như băng và than nóng