Kết quả tra từ “冰消瓦解”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰消瓦解bīng xiāo wǎ jiě
冰消瓦解: tan chảy như băng và vỡ như ngói; tiêu tan; phân hủy